Bề mặt Matt, Polished, Satin và Honed khác nhau như thế nào?

Khi tìm hiểu về đá nung kết, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những thuật ngữ như Matt, Polished, Satin và Honed trong catalog sản phẩm, trên website của các hãng sản xuất hoặc khi được nhân viên bán hàng tư vấn. Với nhiều người, đây đều là những cái tên khá xa lạ và dễ gây nhầm lẫn bởi chúng đều giữ nguyên theo tiếng Anh thay vì dịch sang tiếng Việt.

Các tên này là tên gọi quốc tế dùng để phân biệt các kiểu hoàn thiện bề mặt của đá nung kết. Mỗi tên gọi thể hiện một mức độ bóng, nhẵn mịn, độ phản chiếu ánh sáng và độ mát sát khác nhau. Mặc dù cùng quy trình sản xuất, cùng nguyên vật liệu, cùng cấu trúc nhưng chỉ cần thay đổi cách hoàn thiện bề mặt, cảm giác khi chạm tay, trải nghiệm sử dụng và không gian mà chúng phù hợp cũng sẽ hoàn toàn khác.

Đây cũng là cách phân loại phổ biến của các nhà sản xuất đã nung kết trên thế giới. Những thương hiệu lớn như đều sử dụng hệ thống tên gọi này để giúp kiến trúc sư, nhà thiết kế, các khách hàng lựa chọn đúng bề mặt cho từng hạng mục của công trình. Tại Việt Nam, nhiều người thường quen gọi một cách đơn giản là đá bóng và đá nhám. Tuy nhiên, bề mặt bóng cũng có nhiều cấp độ bóng khác nhau, bề mặt nhám cũng có nhiều mức độ hoàn thiện khác nhau.

Việc hiểu đúng các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn dễ dàng trao đổi với kiến trúc sư, đơn vị thi công hay nhà cung cấp mà còn giúp lựa chọn bề đúng bề mặt cho từng không gian trong ngôi nhà. Bởi một mặt bếp, bàn ăn, phòng tắm, thang máy hay mặt tiền sẽ có những yêu cầu khác nhau về độ bóng, khả năng chống trơn trượt và mức độ vệ sinh.

Trong phần tiếp theo, hãy cùng tìm hiểu chi tiết từng loại bề mặt, từ đặc điểm, ưu, nhược điểm đến các hạng mục phù hợp nhất trong thiết kế và thi công đá nung kết.

=> Xem thêm: Nên chọn đá nung kết bề mặt nhám hay bóng? So sánh ưu nhược điểm theo từng không gian

Các bề mặt Matt, Polished, Satin và Honed của đá nung kết

Bề mặt Matt

Matt - đọc là /mæt/ - là thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ bề mặt nhám mịn, gần như không phản chiếu ánh sáng. Đây là một trong những kiểu hoàn thiện phổ biến nhất của đá lung kết hiện nay, đặc biệt là các công trình theo phong cách Modern, Japandi.

Khi nhìn trực diện, ánh sáng sẽ được khuếch tán thay vì phản chiếu, giúp màu sắc của tấm đá trở nên dịu mát và chân thực hơn. Khi chạm tay lên bề mặt bạn sẽ cảm nhận được sự mịn nhưng không trơn, bề mặt có độ ma sát nhẹ tạo cảm giác chắc chắn khi tiếp xúc. Đây là lý do nhiều người mô tả mát là nhám mịn chứ không phải nhám thô.

Mục tiêu của bề mặt này là để tăng khả năng chống trơn trượt và mang lại cảm giác gần gũi với đá tự nhiên. Khi hoàn thiện theo dạng Matt, bề mặt đá vẫn giữ được kết cấu vi mô rất nhỏ, chính những kết cấu này tạo nên độ ma sát cao hơn so với bề mặt bóng, giúp người sử dụng di chuyển an toàn hơn, đặc biệt là những khu vực thường xuyên có nước và độ ẩm.

Ưu điểm của bề mặt Matt:

  • Chống trơn trượt
  • Ít lộ dấu vân tay và vết xước nhỏ
  • Phù hợp với nhiều không gian ngoài trời

Hạn chế của bề mặt Matt do có nhiều điểm bám trên lớp hoàn thiện, việc vệ sinh nên được thực hiện ngay sau khi sử dụng để đạt hiệu quả tốt nhất.

Bề mặt Polished

Polished – đọc là /ˈpɒlɪʃt/ - là thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ bề mặt đánh bóng gương. Đây là kiểu hoàn thiện phổ biến nhất của đá nung kết, được ứng dụng rộng rãi trong các công trình nhà ở, khách sạn, trung tâm thương mại và những không gian đề cao tính thẩm mỹ.

Sau khi tấm đá được sản xuất, bề mặt sẽ trải qua quá trình mài và đánh bóng bằng hệ thống máy móc chuyên dụng tạo nên lớp hoàn thiện phẳng mịn và có khả năng phản chiếu ánh sáng rất cao, nhờ đó màu sắc trở nên tươi sáng, các đường vân được thể hiện rõ nét và có chiều sâu, giúp mỗi tấm đá giống như một tác phẩm nghệ thuật.

Không chỉ tạo cảm giác sang trọng, Polished còn là lựa chọn lý tưởng cho những không gian cần sự sạch sẽ, hiện đại và dễ dàng vệ sinh trong quá trình sử dụng.

Nhờ khả năng phản chiếu ánh sáng, bề mặt Polished giúp căn phòng trở nên sáng hơn, tạo cảm giác rộng rãi và đặc biệt phù hợp với những không gian có diện tích vừa và nhỏ. Bên cạnh đó, bề mặt phẳng và mịn còn giúp việc lau chùi trở nên nhanh chóng. Các chất lỏng như nước cà phê, trà, nước sốt hay dầu mỡ chủ yếu nằm ở trên lớp hoàn thiện thay vì bám vào các khe vi mô như bề mặt mát. Chỉ cần một chiếc khăn mềm và dung dịch vệ sinh phù hợp là có thể lau sạch hầu hết các vết bẩn thông thường.

Polished luôn là lựa chọn ưu tiên cho những hạng mục tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc cần giữ vẻ đẹp lâu dài.

Ưu điểm:

  • Làm nổi bật màu sắc, đường vân của đá
  • Dễ vệ sinh và hạn chế bám bẩn
  • Tăng cảm giác rộng rãi cho không gian
  • Phù hợp với nhiều phong cách thiết kế

Hạn chế do bề mặt phản chiếu ánh sáng mạnh nên dấu vân tay, vết xước hoặc bụi mịn có thể dễ nhìn thấy nếu không được lau dọn thường xuyên.

=> Xem thêm: Không gian nào nên dùng đá nhám và không gian nào nên dùng đá bóng?

Bề mặt Satin

Satin – đọc là /ˈsæt.ɪn/ - là thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ bề mặt mịn mờ, có độ phản chiếu sáng nhẹ, nằm giữa Matt và Polished.

Có thể hiểu đơn giản:

- Polished là bóng gương

- Satin là mịn mờ, ánh nhẹ

- Matt là nhám, mịn gần như không phản chiếu

Kiểu hoàn thiện này giúp ánh sáng được khuếch tán nhẹ trên bề mặt, tạo cảm giác mềm mại và dễ chịu khi quan sát ở khoảng cách gần. Đồng thời, Sa Tin cũng hạn chế hiện tượng chói sáng khi kết hợp với hệ thống đèn led hoặc ánh sáng tự nhiên trong không gian nội thất.

Ưu điểm:

  • Mang lại cảm giác sang trọng nhưng không quá bóng
  • Đường vân vẫn nổi bật một cách tự nhiên
  • Ít lộ dấu vân tay hơn
  • Mang lại cảm giác chạm tay rất dễ chịu

Hạn chế của bề mặt Satin là bề mặt khá kén trong sản xuất và gia công, đòi hỏi công nghệ hoàn thiện cao để tạo được độ mịn đồng đều trên toàn bộ tấm đá. Vì vậy không phải tất cả các bộ sưu tập đá lô kết đều có phiên bản Satin.

Bề mặt Honed

Honed – đọc là /hoʊnd/ - là thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ bề mặt được mài mịn nhưng không đánh bóng. Đây là kiểu hoàn thiện mang vẻ đẹp tự nhiên, nằm giữa Matt và Satin. Với bề mặt phẳng mịn, gần như như không tạo hiệu ứng phản chiếu ánh sáng.

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa Matt và Honed. Tuy nhiên, hai bề mặt này vẫn có sự khác biệt rõ ràng.

Matt thường giữ lại kết cấu vi mô để tăng độ ma sát và khả năng chống trơn.

Honed được mài phẳng và mịn hơn, mang cảm giác mềm mại khi chạm tay nhưng không tạo độ bóng như Polished.

Có thể hình dung đơn giản là:  Polished -> Satin -> Honed -> Matt, độ bóng sẽ giảm dần trong khi cảm giác tự nhiên của vật liệu càng rõ hơn.

Không phải công trình nào cũng cần sự lấp lánh của bề mặt bóng hay khả năng chống trơn cao của bề mặt nhám. Đối với những công trình theo phong cách tối giản thì kiểu hoàn thiện này giúp phản giảm phản chiếu ánh sáng, tạo cảm giác ấm áp và dễ chịu, trải nghiệm thẩm mỹ và cảm giác sử dụng thay vì hướng đến một ưu điểm nổi bật nào đó.

Hiện nay, INVIP STONE tập tập trung chủ yếu vào hai dòng bề mặt được sử dụng phổ biến nhất là Polished bóng và Matt nhám, đáp ứng phần lớn nhu cầu các công trình tại Việt Nam.

=> Xem thêm: Đá nung kết màu sáng hay màu tối dễ vệ sinh hơn?

Đối với Satin và Honed, đây là những kiểu hoàn thiện thường xuất hiện trên các bộ sưu tập đá nung kết nhập khẩu hoặc các dự án có yêu cầu thiết kế riêng. Việc hiểu rõ các thuật ngữ này sẽ giúp khách hàng dễ dàng trao đổi với kiến trúc sư, đơn vị thiết kế và lựa chọn đúng loại bề mặt khi tham khảo Catalogue quốc tế.

Kết luận

Qua phân tích trên có thể thấy Matt – Polished – Satin - Honed không phải là tên của bốn loại đá khác nhau, mà là bốn kiểu hoàn thiện bề mặt được các nhà sản xuất đã nung kết trên thế giới sử dụng để đáp ứng những nhu cầu thiết kế và công năng khác nhau.

Điều quan trọng nhất không phải là bề mặt nào cao cấp hơn mà là bề mặt nào phù hợp với không gian và nhu cầu sử dụng.

Tại INVIP STONE, chúng tôi luôn tư vấn khách hàng dựa trên công năng thực tế của từng hạng mục thay vì chỉ lựa chọn theo sở thích hoặc xu hướng. Bởi công trình đẹp không chỉ đến từ màu sắc hay đường vân của tấm đá mà còn đến từ việc lựa chọn đúng kiểu hoàn thiện bề mặt cho đúng không gian. Khi vật liệu được sử dụng đúng cách, giá trị thẩm mỹ, độ bền và trải nghiệm sử dụng sẽ được phát huy trọn vẹn trong suốt nhiều năm sau.

Sai lầm thường gặp khi chọn đá cầu thang mà nhiều người chưa biết

Khoảng 15 - 20 năm trước khi một gia đình xây nhà, những yêu cầu thường khá đ...

Đá cầu thang màu sáng hay màu tối đẹp hơn?

Đá cầu thang màu sáng hay màu tối đẹp hơn?Đây là một câu hỏi mà nhiều gi...

Tiêu chí chọn đá cầu thang bền, chống trơn và dễ vệ sinh

Cầu thang là một hạng mục khá đặc biệt trong ngôi nhà. Đây là khu vực vừa có ...

Nên chọn đá nào ốp cầu thang? So sánh ưu nhược điểm từng loại vật liệu

Cầu thang là một hạng mục khá đặc biệt trong nhà, nó không chiếm diện tích lớ...

7+ tiêu chí quan trọng khi chọn đá làm mặt bếp

Chọn đó là mặt bếp, nếu chỉ nhìn qua vài mẫu đá thì tưởng là việc khá đơn giả...

Nên dùng đá nào cho mặt bếp? So sánh 8 loại vật liệu phổ biến hiện nay

Trong một công trình hoàn thiện, vật liệu chính là thứ tạo nên chất của không...

Vì sao đá nung kết INVIP được nhiều kiến trúc sư, showroom và nhà thầu lựa chọn?

Một vật liệu đẹp có thể khiến khách hàng dừng lại xem, nhưng để một kiến trúc...

Cách kiểm tra nguồn gốc và xuất xứ đá nung kết

Đá nung kết đang trở thành vật liệu được nhiều gia chủ, kiến trúc sư và đơn v...

INVIP STONE thấu hiểu mong muốn của người tiêu dùng Việt là có được những sản phẩm chất lượng tốt với giá thành hợp lý, vì thế sứ mệnh của chúng tôi là hiện thực hoá mong muốn đó của bạn với tầm nhìn về các xu thế của tương lai.

DMCA.com Protection Status
Bản quyền thuộc về Invip Stone. Powered by Haravan
Lên đầu trang
Hỗ trợ 24/7
Tư vấn
Trang chủ Danh mục Tư vấn